màn quần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tấm màn bằng dạ hoặc lụa: Dùng để che phía trước bàn thờ, hương án trong không gian thờ cúng truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên hương án, chiếc màn quần bằng lụa đỏ được thêu rồng phượng tinh xảo. (Trên bàn thờ, tấm màn quần bằng lụa đỏ được thêu rồng phượng một cách tinh xảo.)
- Lễ hội làng, các cụ già trang trọng kéo tấm màn quần sang một bên để bắt đầu nghi thức. (Vào lễ hội làng, các cụ già trang trọng kéo tấm màn quần sang một bên để bắt đầu nghi thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "màn quần hương án": Cụm từ thường dùng để chỉ vị trí và chức năng của tấm màn này, nhấn mạnh nó là vật che trước bàn thờ.
- Trong đình làng, màn quần hương án là một phần không thể thiếu. (Trong đình làng, tấm màn che trước bàn thờ là một phần không thể thiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Màn (n): Tấm vải dùng để che, chắn nói chung.
- màn cửa (rèm cửa), màn tuyn (màn voan).
- Hương án (n): Bàn thờ, bàn để đồ thờ cúng.
Từ đồng nghĩa
- Tấm che hương án: Cách gọi mô tả chức năng.
- Màn thờ: Cách gọi khác, nhấn mạnh không gian thờ cúng.
Ghi chú về ngữ cảnh sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "màn quần" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa, tín ngưỡng truyền thống của Việt Nam, liên quan đến kiến trúc đình, chùa, miếu, hoặc nhà thờ họ. Đây là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại.
- Sắc thái: Mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Màn bằng dạ hay bằng lụa che trước hương án.